← Kết quả xổ số
Kết quả xổ số — Thứ Bảy, 2026-09-05
Đã đối chiếu khớp giữa 2 nguồn công khai độc lập (xosodaiphat.com, ketquaxoso.info) trước khi đăng.
Xổ số miền Nam (16:15)
| Giải | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| Đặc biệt | 821010 | 409433 | 889342 | 613350 |
| Giải nhất | 12285 | 48614 | 05363 | 39948 |
| Giải nhì | 70631 | 62575 | 02879 | 43481 |
| Giải ba | 4190364342 | 3179427497 | 8822888625 | 4597325599 |
| Giải tư | 64193554056080484245604674331759922 | 91826348133835055371933235543292875 | 09669549820999768898549005096980479 | 12743814259608008616164696359597291 |
| Giải năm | 7668 | 6440 | 3360 | 5218 |
| Giải sáu | 827001596020 | 460482480631 | 509887616934 | 674117947303 |
| Giải bảy | 345 | 776 | 544 | 495 |
| Giải tám | 56 | 61 | 79 | 10 |
Xổ số miền Trung (17:15)
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| Đặc biệt | 233795 | 717904 | 754721 |
| Giải nhất | 14602 | 94983 | 71288 |
| Giải nhì | 51480 | 87433 | 05538 |
| Giải ba | 1276190912 | 5487896471 | 8459561335 |
| Giải tư | 06908193859457847955469894429797794 | 63397483936606906916459056047955304 | 24136395241189248111341963519716824 |
| Giải năm | 7974 | 2176 | 3509 |
| Giải sáu | 537399442758 | 459424984393 | 443652441093 |
| Giải bảy | 002 | 991 | 102 |
| Giải tám | 58 | 74 | 02 |
Xổ số miền Bắc — đài Nam Định (18:15)
Mã đặc biệt: 8FX · 14FX · 4FX · 6FX · 11FX · 9FX
| Đặc biệt | 24037 |
|---|
| Giải nhất | 26504 |
|---|
| Giải nhì | 1939438969 |
|---|
| Giải ba | 829033751166329994267119360084 |
|---|
| Giải tư | 3797115767709888 |
|---|
| Giải năm | 125890281021586772904791 |
|---|
| Giải sáu | 313293339 |
|---|
| Giải bảy | 88593121 |
|---|
Nguồn đối chiếu: xosodaiphat.com, ketquaxoso.info.
← Kết quả xổ số hôm nay