KQXS hôm nay

Dùng như app: bấm menu ⋮ rồi chọn “Thêm vào Màn hình chính”.

Lá số tử vi theo ngày giờ sinh

Nhập ngày sinh dương lịch, giờ sinh và giới tính — trang tự đổi sang âm lịch và lập lá số đầy đủ theo quy tắc cổ truyền: cung Mệnh, cung Thân, Cục, 14 chính tinh kèm độ sáng, 44 phụ tinh, Tứ Hóa, ba vòng sao phụ, Tuần – Triệt và đại vận 10 năm từng cung. Muốn xem vận của một năm cụ thể, nhập thêm năm xem — trang an thêm 11 sao lưu, Tứ Hóa lưu và tiểu vận của năm đó lên lá số. Việc tính toán chạy ngay trên máy của bạn; ngày sinh không được gửi đi đâu và không xuất hiện trên địa chỉ trang.

Không nhớ giờ sinh: chọn giờ Tý — nhưng lưu ý cung Mệnh/Thân có thể lệch, xem thêm ở phần hỏi đáp bên dưới. Người sinh tháng 1–2 dương lịch có thể thuộc năm âm lịch trước; trang tự xử lý theo ngày âm lịch sau khi đổi. Điền năm xem hạn để trang an thêm sao lưu và tiểu vận của năm đó lên lá số; năm xem tính theo năm âm lịch (mốc can chi đổi ở Tết), tuổi tính theo tuổi mụ.

14 chính tinh chủ về điều gì?

Theo quan niệm truyền thống, mỗi chính tinh mang một nhóm ý nghĩa riêng. Khi luận giải, người ta xét sao nằm ở cung nào, sáng hay tối (độ sáng Miếu – Hãm), đồng cung và đối cung có sao nào — bảng dưới đây chỉ tóm tắt nét chủ đạo của từng sao:

Tử Vi: Đế tinh — chủ phẩm cách, khả năng tổ chức và vị thế đứng đầu.

Thiên Cơ: Sao trí tuệ — chủ mưu lược, tính toán và sự linh hoạt thay đổi.

Thái Dương: Sao quang minh — chủ danh tiếng, công danh và sự quang minh chính đại.

Vũ Khúc: Tài tinh — chủ tiền bạc, kỷ luật và tính quyết đoán.

Thiên Đồng: Phúc tinh — chủ phúc đức, tính hồn nhiên và khả năng hóa giải.

Liêm Trinh: Sao cương trực — chủ sự rạch ròi, nghiêm cẩn; cũng là đào hoa thứ cấp.

Thiên Phủ: Sao tài khố — chủ tích lũy, bảo toàn và sự ổn định lâu dài.

Thái Âm: Sao cảm xúc — chủ trực giác, điền sản và sự dịu dàng tinh tế.

Tham Lang: Sao đa tài — chủ ham muốn, hưởng thụ và tài giao tế.

Cự Môn: Sao ngôn ngữ — chủ lời nói, tranh luận và các nghề dùng miệng.

Thiên Tướng: Sao ấn tín — chủ uy nghi, quyền hành và tính chính trực.

Thiên Lương: Sao phúc thọ — chủ sự che chở, giải ách và người đỡ đầu.

Thất Sát: Sao dũng mãnh — chủ độc lập, uy quyền và biến động lớn.

Phá Quân: Sao cải cách — chủ phá cũ lập mới, hao tán rồi tái lập.

Cung không có chính tinh nào gọi là vô chính diệu; khi luận giải thường mượn chính tinh ở cung đối diện để xét.

Cách trang an sao

Bước 1 — Cung Mệnh và cung Thân: từ cung Dần tính là tháng 1 âm lịch, đếm thuận tới tháng sinh được cung tháng; lấy cung tháng làm giờ Tý, đếm nghịch tới giờ sinh ra cung Mệnh, đếm thuận ra cung Thân.

Bước 2 — An can 12 cung và định Cục: can cung Dần suy từ can năm sinh theo phép Ngũ Hổ Độn, các cung sau đi thuận. Nạp âm của can chi cung Mệnh thuộc hành nào thì lá số thuộc Cục đó (Thủy nhị, Mộc tam, Kim tứ, Thổ ngũ, Hỏa lục).

Bước 3 — An sao Tử Vi: lấy ngày sinh âm lịch chia cho số Cục; từ cung Dần đếm thuận theo thương, phần mượn lẻ thì lùi, chẵn thì tiến — ra vị trí sao Tử Vi.

Bước 4 — Hai vòng chính tinh: vòng Tử Vi đi nghịch (Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Liêm Trinh theo khoảng cách cố định); sao Thiên Phủ đối xứng Tử Vi qua trục Dần – Thân rồi đi thuận an nốt 7 sao còn lại của vòng Thiên Phủ.

Bước 5 — Đại vận: mỗi cung là một vận 10 năm, khởi từ cung Mệnh ở tuổi bằng số Cục; Dương nam / Âm nữ đi thuận, Âm nam / Dương nữ đi nghịch.

Bước 6 — Phụ tinh, Tứ Hóa và các vòng phụ: an 44 phụ tinh theo can năm (Lộc Tồn, Kình Dương, Đà La, Thiên Khôi, Thiên Việt…), chi năm (Thiên Mã, Đào Hoa, Hồng Loan…), tháng sinh (Tả Phù, Hữu Bật, Thiên Hình…) và giờ sinh (Văn Xương, Văn Khúc, Địa Không, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Linh Tinh…); gắn Tứ Hóa vào sao chủ theo can năm; an vòng Tràng Sinh theo Cục, vòng Thái Tuế theo chi năm, vòng Bác Sĩ theo vị trí Lộc Tồn; đánh dấu hai cung Tuần và hai cung Triệt. Mệnh chủ và Thân chủ tính theo chi năm sinh theo trường phái Việt.

Bước 7 — Xem hạn một năm: sao lưu an theo can và chi của năm xem bằng chính các bảng ở bước 6 (Lộc Tồn, Kình Dương, Đà La, Thiên Khôi, Thiên Việt theo can năm xem; Thiên Mã, Thiên Khốc, Thiên Hư theo chi năm xem); vòng Thái Tuế lưu khởi tại cung mang chi của năm xem — Thái Tuế tại đó, Tang Môn thuận hai cung, Bạch Hổ đối xung Tang Môn; Tứ Hóa lưu lấy theo can năm xem rồi gắn vào sao gốc tương ứng trên lá số. Tiểu vận: tuổi mụ 1 khởi tại cung cố định theo nhóm tam hợp của năm sinh (Thân–Tý–Thìn tại Tuất, Tỵ–Dậu–Sửu tại Mùi, Dần–Ngọ–Tuất tại Thìn, Hợi–Mão–Mùi tại Sửu), nam đi thuận, nữ đi nghịch, mỗi năm một cung.

Nguồn đối chiếu: cách an sao và bảng theo can/chi/tháng/giờ của tracuutuvi.com; bảng Tứ Hóa đối chiếu ba nguồn (tracuutuvi.com, giaithan.vn, Tử Vi Đẩu Số Tinh Hoa); độ sáng chính tinh theo hệ classical "Đặc tính tinh đẩu" (evbn.org), cột cung Tý và từng sao đối chiếu thaiam.vn; độ sáng lục sát và văn tinh theo thaiam.vn; Mệnh chủ/Thân chủ theo huyenco.vn. Một vài vị trí độ sáng và hai ô Tứ Hóa của can Mậu/Canh có khác biệt giữa các trường phái — trang chọn một hệ nhất quán như trên. Tử vi là hệ quy tắc văn hoá truyền thống, nội dung chỉ để tham khảo và giải trí.

Hỏi đáp thường gặp

Lá số tử vi được lập từ những thông tin nào?

Chỉ cần ngày, tháng, năm sinh, giờ sinh và giới tính. Trang đổi ngày sinh sang âm lịch, an cung Mệnh và cung Thân theo tháng giờ sinh, định Cục theo nạp âm của cung Mệnh, rồi an sao theo các vòng và bảng quy tắc cổ truyền.

Không nhớ chính xác giờ sinh thì có lập được lá số không?

Vẫn lập được, nhưng cung Mệnh và cung Thân phụ thuộc trực tiếp vào giờ sinh nên kết quả có thể lệch sang cung kề. Hãy chọn khoảng giờ gần đúng nhất mà gia đình còn nhớ.

Trang này an những sao nào?

Một lá số đầy đủ gồm: 14 chính tinh kèm độ sáng (Miếu, Vượng, Đắc, Bình, Hãm), 44 phụ tinh an theo can năm, chi năm, tháng sinh và giờ sinh, Tứ Hóa theo can năm, ba vòng sao phụ (Tràng Sinh, Thái Tuế, Bác Sĩ), hai cung Tuần và hai cung Triệt, cùng đại vận 10 năm cho từng cung. Nếu nhập thêm năm xem, trang an tiếp 11 sao lưu, Tứ Hóa lưu và tiểu vận của năm đó lên lá số. Phần luận giải tự động chưa có.

Độ sáng của sao có tuyệt đối không?

Không. Độ sáng trên trang lấy theo một bảng đắc tính cổ điển được nhiều tài liệu tử vi dùng chung, và trang luôn dùng nhất quán một hệ đó. Một số vị trí vẫn khác nhau giữa các trường phái — ví dụ Tham Lang tại cung Thìn, hay bậc Đắc/Bình của Thiên Phủ tại vài cung. Khi đối chiếu với tài liệu của trường phái khác, một vài ô có thể chênh lệch.

Sinh vào tháng nhuận thì tính thế nào?

Trang tính theo chính tháng nhuận đó, không tách nửa tháng — đây là quy ước phổ biến khi an sao. Một số trường phái xử lý khác; nếu đối chiếu với thầy theo trường phái khác, vị trí cung có thể chênh lệch.

Có xuất lá số ra để lưu hoặc chia sẻ không?

Có. Sau khi lập lá số, dùng nút "Tải ảnh" để lưu ảnh lá số về máy, nút "In / Lưu PDF" để in hoặc lưu thành PDF, hoặc "Sao chép tóm tắt" để chép bản tóm tắt 12 cung dạng chữ và gửi cho người khác.