Tử vi 12 con giáp
Tý — Chuột
Năm sinh: 2020, 2008, 1996, 1984, 1972, 1960, 1948
Ngũ hành: Thủy · Giờ: 23h–1h
Hợp: Thân, Thìn (tam hợp), Sửu (lục hợp)
Kỵ: Ngọ (tương xung)
Tính cách: Nhanh nhạy, thích nghi tốt, biết nắm bắt thời cơ, khéo tính toán, biết tích lũy.
Sửu — Trâu
Năm sinh: 2021, 2009, 1997, 1985, 1973, 1961, 1949
Ngũ hành: Thổ · Giờ: 1h–3h
Hợp: Tỵ, Dậu (tam hợp), Tý (lục hợp)
Kỵ: Mùi (tương xung)
Tính cách: Bền bỉ, cần cù, làm việc chắc chắn, nói ít làm nhiều, đáng tin cậy.
Dần — Hổ
Năm sinh: 2022, 2010, 1998, 1986, 1974, 1962, 1950
Ngũ hành: Mộc · Giờ: 3h–5h
Hợp: Ngọ, Tuất (tam hợp), Hợi (lục hợp)
Kỵ: Thân (tương xung)
Tính cách: Mạnh mẽ, quyết đoán, có khí chất lãnh đạo, thích che chở người khác.
Mão — Mèo
Năm sinh: 2023, 2011, 1999, 1987, 1975, 1963, 1951
Ngũ hành: Mộc · Giờ: 5h–7h
Hợp: Hợi, Mùi (tam hợp), Tuất (lục hợp)
Kỵ: Dậu (tương xung)
Tính cách: Khéo léo, nhẹ nhàng, tinh tế trong giao tiếp, được yêu mến.
Thìn — Rồng
Năm sinh: 2024, 2012, 2000, 1988, 1976, 1964, 1952
Ngũ hành: Thổ · Giờ: 7h–9h
Hợp: Thân, Tý (tam hợp), Dậu (lục hợp)
Kỵ: Tuất (tương xung)
Tính cách: Quyền lực, sáng tạo, nhiều tham vọng, mang lại phú quý, thịnh vượng.
Tỵ — Rắn
Năm sinh: 2025, 2013, 2001, 1989, 1977, 1965, 1953
Ngũ hành: Hỏa · Giờ: 9h–11h
Hợp: Dậu, Sửu (tam hợp), Thân (lục hợp)
Kỵ: Hợi (tương xung)
Tính cách: Trí tuệ, sâu sắc, trực giác tốt, sống kín đáo, nhạy bén.
Ngọ — Ngựa
Năm sinh: 2026, 2014, 2002, 1990, 1978, 1966, 1954
Ngũ hành: Hỏa · Giờ: 11h–13h
Hợp: Dần, Tuất (tam hợp), Mùi (lục hợp)
Kỵ: Tý (tương xung)
Tính cách: Năng động, yêu tự do, tiến lên nhanh, ý chí mạnh.
Mùi — Dê
Năm sinh: 2015, 2003, 1991, 1979, 1967, 1955, 1943
Ngũ hành: Thổ · Giờ: 13h–15h
Hợp: Hợi, Mão (tam hợp), Ngọ (lục hợp)
Kỵ: Sửu (tương xung)
Tính cách: Ôn hòa, nhân hậu, sống tình cảm, có óc sáng tạo.
Thân — Khỉ
Năm sinh: 2016, 2004, 1992, 1980, 1968, 1956, 1944
Ngũ hành: Kim · Giờ: 15h–17h
Hợp: Tý, Thìn (tam hợp), Tỵ (lục hợp)
Kỵ: Dần (tương xung)
Tính cách: Thông minh, lanh lợi, ứng biến nhanh, lém lỉnh.
Dậu — Gà
Năm sinh: 2017, 2005, 1993, 1981, 1969, 1957, 1945
Ngũ hành: Kim · Giờ: 17h–19h
Hợp: Tỵ, Sửu (tam hợp), Thìn (lục hợp)
Kỵ: Mão (tương xung)
Tính cách: Chính xác, cẩn thận, kỷ luật, siêng năng, trung thành.
Tuất — Chó
Năm sinh: 2018, 2006, 1994, 1982, 1970, 1958, 1946
Ngũ hành: Thổ · Giờ: 19h–21h
Hợp: Dần, Ngọ (tam hợp), Mão (lục hợp)
Kỵ: Thìn (tương xung)
Tính cách: Trung thành, thật thà, có trách nhiệm, nghĩa tình, hay bảo vệ người khác.
Hợi — Lợn
Năm sinh: 2019, 2007, 1995, 1983, 1971, 1959, 1947
Ngũ hành: Thủy · Giờ: 21h–23h
Hợp: Mão, Mùi (tam hợp), Dần (lục hợp)
Kỵ: Tỵ (tương xung)
Tính cách: Khoan dung, hiền hậu, sống đủ đầy, an nhàn.
Nội dung tham khảo theo quan niệm truyền thống.