← Kết quả xổ số
Kết quả xổ số — Thứ Năm, 2026-09-10
Đã đối chiếu khớp giữa 2 nguồn công khai độc lập (xosodaiphat.com, ketquaxoso.info) trước khi đăng.
Xổ số miền Nam (16:15)
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| Đặc biệt | 910457 | 370490 | 253778 |
| Giải nhất | 47152 | 52742 | 35952 |
| Giải nhì | 31387 | 76646 | 44600 |
| Giải ba | 5416240090 | 9454099013 | 4486225304 |
| Giải tư | 65684500005845815677007766193179519 | 06694339039645529210295968461323289 | 06998951806692915800300239957150260 |
| Giải năm | 1281 | 9155 | 7166 |
| Giải sáu | 315495591776 | 562937003824 | 739112748380 |
| Giải bảy | 282 | 979 | 703 |
| Giải tám | 57 | 66 | 22 |
Xổ số miền Trung (17:15)
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Đặc biệt | 132406 | 428380 | 197163 |
| Giải nhất | 70432 | 34428 | 23670 |
| Giải nhì | 52001 | 69918 | 52774 |
| Giải ba | 3844539349 | 4780019695 | 8396713940 |
| Giải tư | 50957125049988535512924905138361358 | 84383042700171738075326196559814368 | 21128375078646424950900995704708759 |
| Giải năm | 6242 | 7641 | 8544 |
| Giải sáu | 568100025700 | 204478727735 | 952583436730 |
| Giải bảy | 002 | 602 | 129 |
| Giải tám | 77 | 88 | 62 |
Xổ số miền Bắc — đài Hà Nội (18:15)
Mã đặc biệt: 11GC · 15GC · 7GC · 13GC · 3GC · 2GC
| Đặc biệt | 30981 |
|---|
| Giải nhất | 44595 |
|---|
| Giải nhì | 1513494624 |
|---|
| Giải ba | 725249389992446094067077203966 |
|---|
| Giải tư | 3889759251483427 |
|---|
| Giải năm | 053617375070317850422443 |
|---|
| Giải sáu | 284294624 |
|---|
| Giải bảy | 53941447 |
|---|
Nguồn đối chiếu: xosodaiphat.com, ketquaxoso.info.
← Kết quả xổ số hôm nay