← Kết quả xổ số
Kết quả xổ số — Chủ Nhật, 2026-09-13
Đã đối chiếu khớp giữa 2 nguồn công khai độc lập (xosodaiphat.com, ketquaxoso.info) trước khi đăng.
Xổ số miền Nam (16:15)
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| Đặc biệt | 515408 | 452026 | 724379 |
| Giải nhất | 36400 | 92605 | 55959 |
| Giải nhì | 38889 | 31016 | 36339 |
| Giải ba | 4467912634 | 3962962927 | 2964594465 |
| Giải tư | 82327582173969930885756658615909358 | 63286502491580894712766580133427668 | 85695200178983545431488053664341558 |
| Giải năm | 5687 | 1702 | 2025 |
| Giải sáu | 319924116886 | 070769615108 | 918439993259 |
| Giải bảy | 758 | 179 | 652 |
| Giải tám | 43 | 42 | 26 |
Xổ số miền Trung (17:15)
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| Đặc biệt | 609878 | 601414 | 236430 |
| Giải nhất | 10834 | 52031 | 86378 |
| Giải nhì | 27754 | 38802 | 52536 |
| Giải ba | 4978145241 | 5207454167 | 5363727771 |
| Giải tư | 28709274399756967925061866131750493 | 03382732903729327590716964409619495 | 38219196930454585923260167896349324 |
| Giải năm | 5626 | 3812 | 7086 |
| Giải sáu | 458386013906 | 236343397619 | 966401781792 |
| Giải bảy | 711 | 492 | 981 |
| Giải tám | 50 | 47 | 65 |
Xổ số miền Bắc — đài Thái Bình (18:15)
Mã đặc biệt: 11GF · 8GF · 14GF · 9GF · 7GF · 5GF
| Đặc biệt | 83799 |
|---|
| Giải nhất | 63029 |
|---|
| Giải nhì | 2150971228 |
|---|
| Giải ba | 285301273241085432055867562527 |
|---|
| Giải tư | 2812740999627240 |
|---|
| Giải năm | 543983604126257951305884 |
|---|
| Giải sáu | 988648462 |
|---|
| Giải bảy | 21884027 |
|---|
Nguồn đối chiếu: xosodaiphat.com, ketquaxoso.info.
← Kết quả xổ số hôm nay