← Kết quả xổ số
Kết quả xổ số — Chủ Nhật, 2026-10-11
Đã đối chiếu khớp giữa 2 nguồn công khai độc lập (xskt.com.vn, xosodaiphat.com) trước khi đăng.
Xổ số miền Nam (16:15)
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| Đặc biệt | 228460 | 667748 | 102253 |
| Giải nhất | 77763 | 17554 | 44521 |
| Giải nhì | 58726 | 21904 | 62738 |
| Giải ba | 3346851443 | 9497363766 | 1118893405 |
| Giải tư | 23160930770637870206286362321191460 | 42596004794144198399973093265040600 | 07013637175447368173242709938450309 |
| Giải năm | 4999 | 1358 | 9003 |
| Giải sáu | 948939459037 | 328838524980 | 220700148403 |
| Giải bảy | 181 | 287 | 265 |
| Giải tám | 05 | 80 | 18 |
Xổ số miền Trung (17:15)
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| Đặc biệt | 336941 | 158572 | 715223 |
| Giải nhất | 20441 | 48405 | 43311 |
| Giải nhì | 80979 | 64472 | 77022 |
| Giải ba | 0612443310 | 1200059108 | 2893078361 |
| Giải tư | 11661989979141377307301886914873913 | 20718953595271699345721233378375666 | 58016155081666629606013398360039604 |
| Giải năm | 5723 | 6993 | 2119 |
| Giải sáu | 828703694055 | 005358668381 | 555466478094 |
| Giải bảy | 556 | 262 | 483 |
| Giải tám | 91 | 52 | 21 |
Xổ số miền Bắc — đài Thái Bình (18:15)
Mã đặc biệt: 6HQ · 4HQ · 1HQ · 9HQ · 2HQ · 11HQ
| Đặc biệt | 07363 |
|---|
| Giải nhất | 72224 |
|---|
| Giải nhì | 0485134366 |
|---|
| Giải ba | 909462343186643978980257567447 |
|---|
| Giải tư | 5081353953149141 |
|---|
| Giải năm | 311783567751461794841491 |
|---|
| Giải sáu | 867355653 |
|---|
| Giải bảy | 53890641 |
|---|
Nguồn đối chiếu: xskt.com.vn, xosodaiphat.com.
← Kết quả xổ số hôm nay