KQXS hôm nay

Dùng như app: bấm menu ⋮ rồi chọn “Thêm vào Màn hình chính”.

← Luận giải sim

Sim hợp tuổi theo năm sinh

Chọn năm sinh của bạn — mỗi trang cho biết tuổi can chi, bản mệnh nạp âm, các số hợp/nên tránh và đường tới công cụ luận giải với năm sinh điền sẵn.

Sinh năm 1960–1969

1960 · Canh Tý · mệnh Thổ1961 · Tân Sửu · mệnh Thổ1962 · Nhâm Dần · mệnh Kim1963 · Quý Mão · mệnh Kim1964 · Giáp Thìn · mệnh Hỏa1965 · Ất Tỵ · mệnh Hỏa1966 · Bính Ngọ · mệnh Thủy1967 · Đinh Mùi · mệnh Thủy1968 · Mậu Thân · mệnh Thổ1969 · Kỷ Dậu · mệnh Thổ

Sinh năm 1970–1979

1970 · Canh Tuất · mệnh Kim1971 · Tân Hợi · mệnh Kim1972 · Nhâm Tý · mệnh Mộc1973 · Quý Sửu · mệnh Mộc1974 · Giáp Dần · mệnh Thủy1975 · Ất Mão · mệnh Thủy1976 · Bính Thìn · mệnh Thổ1977 · Đinh Tỵ · mệnh Thổ1978 · Mậu Ngọ · mệnh Hỏa1979 · Kỷ Mùi · mệnh Hỏa

Sinh năm 1980–1989

1980 · Canh Thân · mệnh Mộc1981 · Tân Dậu · mệnh Mộc1982 · Nhâm Tuất · mệnh Thủy1983 · Quý Hợi · mệnh Thủy1984 · Giáp Tý · mệnh Kim1985 · Ất Sửu · mệnh Kim1986 · Bính Dần · mệnh Hỏa1987 · Đinh Mão · mệnh Hỏa1988 · Mậu Thìn · mệnh Mộc1989 · Kỷ Tỵ · mệnh Mộc

Sinh năm 1990–1999

1990 · Canh Ngọ · mệnh Thổ1991 · Tân Mùi · mệnh Thổ1992 · Nhâm Thân · mệnh Kim1993 · Quý Dậu · mệnh Kim1994 · Giáp Tuất · mệnh Hỏa1995 · Ất Hợi · mệnh Hỏa1996 · Bính Tý · mệnh Thủy1997 · Đinh Sửu · mệnh Thủy1998 · Mậu Dần · mệnh Thổ1999 · Kỷ Mão · mệnh Thổ

Sinh năm 2000–2009

2000 · Canh Thìn · mệnh Kim2001 · Tân Tỵ · mệnh Kim2002 · Nhâm Ngọ · mệnh Mộc2003 · Quý Mùi · mệnh Mộc2004 · Giáp Thân · mệnh Thủy2005 · Ất Dậu · mệnh Thủy2006 · Bính Tuất · mệnh Thổ2007 · Đinh Hợi · mệnh Thổ2008 · Mậu Tý · mệnh Hỏa2009 · Kỷ Sửu · mệnh Hỏa

Sinh năm 2010–2010

2010 · Canh Dần · mệnh Mộc