Ngày tốt an táng — 60 ngày tới
Chưa chọn năm sinh — đây là danh sách chung cho mọi tuổi. Chọn năm sinh để hạ nhóm các ngày xung tuổi chủ sự.
Người sinh tháng 1–2 dương lịch trước Tết âm thường thuộc tuổi của năm âm trước — hãy chọn năm ứng với tuổi âm của mình.
Ngày đẹp (9)
- Thứ 7 24/10/2026 — âm 15/9 · ngày Tân Mùi · nạp âm Lộ Bàng Thổ · Trực Thu
- Thứ 4 28/10/2026 — âm 19/9 · ngày Ất Hợi · nạp âm Sơn Đầu Hỏa · Trực Trừ
- Thứ 3 10/11/2026 — âm 2/10 · ngày Mậu Tý · nạp âm Tích Lịch Hỏa · Trực Trừ
- Thứ 4 18/11/2026 — âm 10/10 · ngày Bính Thân · nạp âm Sơn Hạ Hỏa · Trực Thu
- Thứ 4 25/11/2026 — âm 17/10 · ngày Quý Mão · nạp âm Kim Bạch Kim · Trực Định
- Thứ 6 4/12/2026 — âm 26/10 · ngày Nhâm Tý · nạp âm Tang Đố Mộc · Trực Trừ
- Thứ 2 7/12/2026 — âm 29/10 · ngày Ất Mão · nạp âm Đại Khê Thủy · Trực Định
- Thứ 5 17/12/2026 — âm 9/11 · ngày Ất Sửu · nạp âm Hải Trung Kim · Trực Trừ
- Chủ Nhật 20/12/2026 — âm 12/11 · ngày Mậu Thìn · nạp âm Đại Lâm Mộc · Trực Định
Ngày khá (14)
- Thứ 6 30/10/2026 — âm 21/9 · ngày Đinh Sửu · nạp âm Giản Hạ Thủy · Trực Bình
- Thứ 2 2/11/2026 — âm 24/9 · ngày Canh Thìn · nạp âm Bạch Lạp Kim · Trực Phá
- Thứ 3 3/11/2026 — âm 25/9 · ngày Tân Tỵ · nạp âm Bạch Lạp Kim · Trực Nguy
- Thứ 5 12/11/2026 — âm 4/10 · ngày Canh Dần · nạp âm Tùng Bách Mộc · Trực Bình
- Thứ 7 14/11/2026 — âm 6/10 · ngày Nhâm Thìn · nạp âm Trường Lưu Thủy · Trực Chấp
- Thứ 2 16/11/2026 — âm 8/10 · ngày Giáp Ngọ · nạp âm Sa Trung Kim · Trực Nguy
- Thứ 3 24/11/2026 — âm 16/10 · ngày Nhâm Dần · nạp âm Kim Bạch Kim · Trực Bình
- Thứ 6 27/11/2026 — âm 19/10 · ngày Ất Tỵ · nạp âm Phú Đăng Hỏa · Trực Phá
- Thứ 7 28/11/2026 — âm 20/10 · ngày Bính Ngọ · nạp âm Thiên Hà Thủy · Trực Nguy
- Chủ Nhật 6/12/2026 — âm 28/10 · ngày Giáp Dần · nạp âm Đại Khê Thủy · Trực Bình
- Thứ 3 8/12/2026 — âm 30/10 · ngày Bính Thìn · nạp âm Sa Trung Thổ · Trực Chấp
- Thứ 4 9/12/2026 — âm 1/11 · ngày Đinh Tỵ · nạp âm Sa Trung Thổ · Trực Chấp
- Thứ 5 10/12/2026 — âm 2/11 · ngày Mậu Ngọ · nạp âm Thiên Thượng Hỏa · Trực Phá
- Thứ 7 19/12/2026 — âm 11/11 · ngày Đinh Mão · nạp âm Lư Trung Hỏa · Trực Bình
Ngày bị hạ nhóm vì xung tuổi (0)
Cách xét: mỗi ngày được xét theo từng hệ riêng và cộng/trừ điểm minh bạch — Trực hợp việc an táng +2, Trực không hợp −2; ngày Tam Nương −2, ngày Nguyệt Kỵ −1; ngày xung tuổi chủ sự −2. Riêng một quy tắc cứng đứng trên điểm số: ngày Tam Nương (âm 3, 7, 13, 18, 22, 27) và Nguyệt Kỵ (âm 5, 14, 23) bị loại khỏi cả hai danh sách trên, dù Trực có hợp. Bảng Trực và ngày kỵ theo Ngọc Hạp Thông Thư (kiến thức truyền thống công khai). Bấm vào từng ngày để xem giờ hoàng đạo và căn cứ chi tiết của ngày đó. Thông tin tham khảo văn hoá truyền thống, không phải cam kết kết quả.
Thắc mắc thường gặp
Ngày tốt an táng được xét theo những quy tắc nào?
Mỗi ngày được xét riêng theo Trực hợp việc (cộng 2 điểm), Trực không hợp (trừ 2 điểm), ngày Tam Nương (trừ 2 điểm) và ngày Nguyệt Kỵ (trừ 1 điểm), theo bảng Trực phổ thông trong Ngọc Hạp Thông Thư. Riêng ngày Tam Nương và Nguyệt Kỵ bị loại khỏi danh sách ngày đẹp và ngày khá dù Trực có hợp.
Vì sao nên chọn thêm năm sinh của chủ sự?
Theo nguyên tắc "được ngày không bằng hợp tuổi": ngày có chi xung với chi tuổi của chủ sự (ví dụ tuổi Ngọ xung ngày Tý) bị trừ 2 điểm và hạ nhóm. Chọn năm sinh ở bộ lọc phía trên, danh sách sẽ tự hạ nhóm các ngày xung tuổi đó — đúng cùng một quy tắc với trang chi tiết từng ngày.
Ngày Tam Nương, Nguyệt Kỵ có làm an táng được không?
Theo truyền thống, Tam Nương (âm 3, 7, 13, 18, 22, 27) và Nguyệt Kỵ (âm 5, 14, 23) là ngày kỵ cho việc lớn, nên trang này loại chúng khỏi cả hai danh sách đề xuất. Trang chi tiết của từng ngày vẫn ghi rõ căn cứ để bạn tự cân nhắc.
Giờ tốt trong ngày xem ở đâu?
Bấm vào từng ngày trong danh sách để mở trang chi tiết: trang đó có đủ 6 giờ hoàng đạo của ngày, can chi, nạp âm và đánh giá ngày cho cả 12 việc.