Bảng tra cứu Bát Cực Linh Số
Tám trường năng lượng và 64 cặp số tương ứng — bảng này được dùng thống nhất trong các tài liệu công khai về Bát Cực Linh Số và Du Niên. Muốn luận một dãy số cụ thể, dùng công cụ luận giải sim để trang tự tách cặp và đối chiếu.
Bốn trường cát
Sinh Khí Cát
1441677639932882
Trường khí của sự sinh sôi và cơ hội: chủ về tài lộc, sức sống và những khởi đầu hanh thông. Dãy sim nhiều Sinh Khí thường được luận là dòng năng lượng hướng lên, thuận cho việc mở rộng làm ăn và gặp người giúp sức.
Thiên Y Cát
1331688649942772
Trường khí của quý nhân và sự che chở: chủ về tài lộc bền và được giúp đỡ đúng lúc. Đây là trường khí được giới luận sim coi trọng nhất về mặt tiền bạc và hậu thuẫn.
Diên Niên Cát
1991788734432662
Trường khí của sự gắn kết lâu dài: chủ về các mối quan hệ bền vững, hôn nhân và đối tác ổn định, công việc có tính trường cửu.
Phục Vị Cát
1122334466778899
Trường khí của sự bình ổn và củng cố nội lực: năng lượng phẳng, chủ về kiên định và giữ vững thành quả. Tốt cho sự ổn định, nhưng ít tạo đột phá.
Bốn trường hung
Tuyệt Mệnh Hung
1221699648843773
Trường khí hung mạnh nhất trong tám trường: chủ về biến động lớn, hao tổn và những bước ngoặt. Gặp cặp này, người luận sim thường khuyên cân nhắc kỹ các quyết định lớn. Mặt khác, theo cách đọc cân bằng của trường phái, Tuyệt Mệnh cũng gắn với lực hành động quyết đoán — hợp việc kinh doanh cần quyết định nhanh.
Ngũ Quỷ Hung
1881799736632442
Trường khí của sự thay đổi khó lường: chủ về bất ổn, thị phi và những tình huống ngoài dự tính. Dãy sim nhiều Ngũ Quỷ được luận là dòng năng lượng động, khó kiểm soát. Mặt khác, Ngũ Quỷ cũng gắn với trí tuệ, linh hoạt và khả năng quản lý.
Lục Sát Hung
1661477438832992
Trường khí của cảm xúc và quan hệ rối: chủ về những vướng mắc trong tình cảm, quan hệ xã hội và hao tán vì các mối quan hệ. Mặt khác, Lục Sát cũng gắn với sự nhạy cảm, tinh tế trong quan hệ.
Họa Hại Hung
1771899846642332
Trường khí hung nhẹ nhất: chủ về trở ngại nhỏ, va chạm và khẩu thiệt trong giao tiếp. Xuất hiện ít thì ảnh hưởng không lớn, xuất hiện nhiều thì việc thường trắc trở ở khâu giao tiếp. Mặt khác, Họa Hại cũng gắn với khẩu tài, ăn nói — hợp việc bán hàng, giao tiếp.
Cặp chứa số 0 và số 5 — vì sao không có trong bảng?
Bảng Du Niên gốc xây trên 8 quẻ, mà hệ quẻ chỉ gắn với các số 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9. Số 0 không tương ứng quẻ nào; số 5 nằm ở Trung Cung của Lạc Thư nên cũng không thuộc quẻ nào trong tám quẻ. Vì vậy 36 cặp còn lại (mọi cặp chứa 0 hoặc 5) không có trường khí theo cổ thư. Các trường phái hiện đại luận thêm: số 0 là trạng thái ẩn — bên cạnh cát làm cát yếu đi, bên cạnh hung làm hung nặng thêm (không làm hung nhẹ đi); số 5 là yếu tố tăng cường — khuếch đại cả cát lẫn hung đứng cạnh. Khi luận giải tại trang này, các cặp chứa 0/5 được ghi chú riêng và không tính vào điểm năng lượng.
Ngũ hành của từng chữ số (theo Hà Đồ)
0 · Thổ1 · Thủy2 · Hỏa3 · Mộc4 · Kim5 · Thổ6 · Thủy7 · Hỏa8 · Mộc9 · Kim
Theo Hà Đồ: 1 và 6 thuộc Thủy, 2 và 7 thuộc Hỏa, 3 và 8 thuộc Mộc, 4 và 9 thuộc Kim, 5 và 0 (10) thuộc Thổ. Hành chiếm nhiều nhất trong dãy số được coi là hành chủ đạo của sim khi đối chiếu với bản mệnh.
Đuôi số theo quan niệm dân gian
Khác với Bát Cực Linh Số, cách đọc dân gian dựa vào âm Hán–Việt của các số cuối dãy. Hai hệ này độc lập — một đuôi "đẹp" theo dân gian vẫn có thể chứa cặp hung theo Bát Cực và ngược lại.
1368 — Sinh Tài Lộc Phát — bộ đuôi được dân buôn bán ưa chuộng bậc nhất
6886 — Lộc Phát Phát Lộc
8386 — Phát Tài Phát Lộc
8683 — Phát Lộc Phát Tài
9999 — Tứ quý 9 — trường cửu
8888 — Tứ quý 8 — tứ phát
6666 — Tứ quý 6 — tứ lộc
1111 — Tứ quý 1 — nhất
6789 — Số tiến 6789 — đọc lái "san bằng tất cả"
1234 — Số tiến 1234 — thăng tiến đều
79 — Thần Tài lớn
39 — Thần Tài nhỏ
68 — Lộc Phát
86 — Phát Lộc
38 — Ông Địa nhỏ
78 — Ông Địa lớn (cũng có người đọc lái là "thất bát" — hai cách đọc cùng tồn tại)