Sim hợp mệnh Kim
Người có bản mệnh hành Kim (xác định theo nạp âm năm sinh — các nạp âm thuộc hành Kim gồm: Kim Bạch Kim, Thoa Xuyến Kim, Hải Trung Kim, Kiếm Phong Kim, Bạch Lạp Kim) khi chọn sim thường xét ba lớp số: số cùng hành, số của hành sinh cho mệnh, và số hợp cung mệnh lưu truyền. Trang tổng hợp cả ba lớp, ghi rõ nguồn của từng lớp để bạn tự cân nhắc.
Bảng số cho mệnh Kim
Số cùng hành Kim (theo Hà Đồ): 4 và 9 — dãy sim nhiều các số này thì hành chủ đạo nghiêng về Kim, tương hòa với mệnh.
Số của hành Thổ — hành sinh cho Kim: 5 và 0 — theo ngũ hành, Thổ sinh Kim nên đây là nhóm số được coi là nâng đỡ mệnh nhất.
Số hợp cung mệnh (cách chọn lưu truyền trong giới sim, theo hệ Lạc Thư): 6, 7 — bảng này khác bảng Hà Đồ ở trên; hai cách chọn cùng tồn tại, trang ghi tách bạch để bạn biết mình đang theo cách nào.
Số nên cân nhắc: 2 và 7 thuộc hành Hỏa — hành khắc Kim. Dãy sim dày các số này thì hành chủ đạo có thể lấn át mệnh theo quan hệ tương khắc.
Các cặp số cát chứa chữ số hợp mệnh Kim
Theo Bát Cực Linh Số, đây là những cặp thuộc bốn trường cát có chứa ít nhất một chữ số cùng hành hoặc tương sinh với mệnh Kim — khi dãy sim của bạn có nhiều cặp này, cả hai lớp luận (ngũ hành và trường khí) cùng cho tín hiệu thuận:
14 · Sinh Khí41 · Sinh Khí39 · Sinh Khí93 · Sinh Khí49 · Thiên Y94 · Thiên Y19 · Diên Niên91 · Diên Niên34 · Diên Niên43 · Diên Niên44 · Phục Vị99 · Phục Vị
Xem ý nghĩa từng trường và toàn bộ 64 cặp tại bảng tra cứu Bát Cực Linh Số.
Các năm sinh thuộc mệnh Kim
1962196319701971198419851992199320002001
Bấm vào năm sinh của bạn để xem trang riêng: nạp âm cụ thể, số hợp chi tiết và gợi ý luận dãy số.
Luận ngay sim đang dùng: nhập số điện thoại và năm sinh tại công cụ luận giải sim — trang tự tách 8 cặp số, chấm điểm minh bạch và đối chiếu hành của dãy với mệnh Kim của bạn.
Nội dung tham khảo theo quan niệm phong thủy truyền thống. Chọn sim trước hết nên dựa vào nhu cầu liên lạc, độ dễ nhớ và ngân sách; các lớp phong thủy là phần tham khảo thêm.