Sim hợp mệnh Thổ
Người có bản mệnh hành Thổ (xác định theo nạp âm năm sinh — các nạp âm thuộc hành Thổ gồm: Bích Thượng Thổ, Đại Trạch Thổ, Sa Trung Thổ, Lộ Bàng Thổ, Thành Đầu Thổ, Ốc Thượng Thổ) khi chọn sim thường xét ba lớp số: số cùng hành, số của hành sinh cho mệnh, và số hợp cung mệnh lưu truyền. Trang tổng hợp cả ba lớp, ghi rõ nguồn của từng lớp để bạn tự cân nhắc.
Bảng số cho mệnh Thổ
Số cùng hành Thổ (theo Hà Đồ): 5 và 0 — dãy sim nhiều các số này thì hành chủ đạo nghiêng về Thổ, tương hòa với mệnh.
Số của hành Hỏa — hành sinh cho Thổ: 2 và 7 — theo ngũ hành, Hỏa sinh Thổ nên đây là nhóm số được coi là nâng đỡ mệnh nhất.
Số hợp cung mệnh (cách chọn lưu truyền trong giới sim, theo hệ Lạc Thư): 2, 5, 8 — bảng này khác bảng Hà Đồ ở trên; hai cách chọn cùng tồn tại, trang ghi tách bạch để bạn biết mình đang theo cách nào.
Số nên cân nhắc: 3 và 8 thuộc hành Mộc — hành khắc Thổ. Dãy sim dày các số này thì hành chủ đạo có thể lấn át mệnh theo quan hệ tương khắc.
Các cặp số cát chứa chữ số hợp mệnh Thổ
Theo Bát Cực Linh Số, đây là những cặp thuộc bốn trường cát có chứa ít nhất một chữ số cùng hành hoặc tương sinh với mệnh Thổ — khi dãy sim của bạn có nhiều cặp này, cả hai lớp luận (ngũ hành và trường khí) cùng cho tín hiệu thuận:
67 · Sinh Khí76 · Sinh Khí28 · Sinh Khí82 · Sinh Khí27 · Thiên Y72 · Thiên Y78 · Diên Niên87 · Diên Niên26 · Diên Niên62 · Diên Niên22 · Phục Vị77 · Phục Vị
Xem ý nghĩa từng trường và toàn bộ 64 cặp tại bảng tra cứu Bát Cực Linh Số.
Các năm sinh thuộc mệnh Thổ
196019611968196919761977199019911998199920062007
Bấm vào năm sinh của bạn để xem trang riêng: nạp âm cụ thể, số hợp chi tiết và gợi ý luận dãy số.
Luận ngay sim đang dùng: nhập số điện thoại và năm sinh tại công cụ luận giải sim — trang tự tách 8 cặp số, chấm điểm minh bạch và đối chiếu hành của dãy với mệnh Thổ của bạn.
Nội dung tham khảo theo quan niệm phong thủy truyền thống. Chọn sim trước hết nên dựa vào nhu cầu liên lạc, độ dễ nhớ và ngân sách; các lớp phong thủy là phần tham khảo thêm.