Tử vi là gì?
Tử vi là một hệ thống luận giải truyền thống: từ ngày, giờ sinh và giới tính, người ta lập một lá số — một bảng gồm 12 cung, mỗi cung chứa các sao. Cách đọc truyền thống là xét sao nằm ở cung nào, sáng hay tối, đồng cung và đối cung có sao nào. Trang này chỉ giải thích chung về hệ thống đó; trang này không luận giải cho riêng ai, và cũng không hứa hẹn vận mệnh.
12 cung trong một lá số
Một lá số có 12 cung, mỗi cung gắn với một phương diện đời sống theo quan niệm truyền thống:
Mệnh · Phụ Mẫu · Phúc Đức · Điền Trạch · Quan Lộc · Nô Bộc · Thiên Di · Tật Ách · Tài Bạch · Tử Tức · Phu Thê · Huynh Đệ
Cung Mệnh là cung quan trọng nhất khi đọc lá số, chủ về bản tính, tài năng và khuynh hướng chung của cả đời. Cung không có chính tinh nào gọi là vô chính diệu; khi luận giải thường mượn chính tinh ở cung đối diện để xét.
12 cung và 14 chính tinh nói gì
Theo quan niệm truyền thống, mỗi chính tinh mang một nhóm ý nghĩa riêng — bảng dưới đây chỉ tóm tắt nét chủ đạo của từng sao, đúng như bảng trên trang lập lá số:
Tử Vi: Đế tinh — chủ phẩm cách, khả năng tổ chức và vị thế đứng đầu.
Thiên Cơ: Sao trí tuệ — chủ mưu lược, tính toán và sự linh hoạt thay đổi.
Thái Dương: Sao quang minh — chủ danh tiếng, công danh và sự quang minh chính đại.
Vũ Khúc: Tài tinh — chủ tiền bạc, kỷ luật và tính quyết đoán.
Thiên Đồng: Phúc tinh — chủ phúc đức, tính hồn nhiên và khả năng hóa giải.
Liêm Trinh: Sao cương trực — chủ sự rạch ròi, nghiêm cẩn; cũng là đào hoa thứ cấp.
Thiên Phủ: Sao tài khố — chủ tích lũy, bảo toàn và sự ổn định lâu dài.
Thái Âm: Sao cảm xúc — chủ trực giác, điền sản và sự dịu dàng tinh tế.
Tham Lang: Sao đa tài — chủ ham muốn, hưởng thụ và tài giao tế.
Cự Môn: Sao ngôn ngữ — chủ lời nói, tranh luận và các nghề dùng miệng.
Thiên Tướng: Sao ấn tín — chủ uy nghi, quyền hành và tính chính trực.
Thiên Lương: Sao phúc thọ — chủ sự che chở, giải ách và người đỡ đầu.
Thất Sát: Sao dũng mãnh — chủ độc lập, uy quyền và biến động lớn.
Phá Quân: Sao cải cách — chủ phá cũ lập mới, hao tán rồi tái lập.
Khi luận giải, người ta xét sao nằm ở cung nào, độ sáng Miếu – Vượng – Đắc – Bình – Hãm, đồng cung và đối cung có sao nào — không xét một sao đứng riêng.
Lập lá số của bạn
Muốn xem lá số của chính mình, dùng công cụ lập lá số: nhập ngày, giờ sinh và giới tính, công cụ tính ngay trên trình duyệt của bạn — ngày sinh không được gửi đi đâu và không xuất hiện trên địa chỉ trang.
Công cụ liên quan
Lịch âm · Xem tuổi làm nhà · Xem ngày tốt · Tử vi hàng ngày · 12 con giáp
Lưu ý khi lập lá số
Không nhớ giờ sinh? Trên trang lập lá số, chọn giờ Tý — lưu ý cung Mệnh/Thân có thể lệch so với giờ sinh thật.
Tháng nhuận? Trang lập lá số nhận ngày dương lịch rồi tự đổi sang âm lịch; tháng âm lịch có nhuận sẽ ghi rõ “nhuận” trên lá số, bạn không cần tự chọn tháng nhuận.
Nội dung trang này chỉ mang tính tham khảo văn hoá truyền thống.